Thép tấm SS400 dày 2mm/li 3mm/li 4mm/li 5mm/li hàng tấm kiện, cuộn cắt
Công Ty TNHH Alpha Steel chuyên cung cấp Thép tấm SS400 (thuộc nhóm thép carbon cán nóng) là mác thép kết cấu thông dụng theo tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS G3101), trong đó SS là viết tắt của Steel Structure và 400 là giới hạn bền kéo tối thiểu 400 MPa.
Các độ dày 2mm, 3mm, 4mm, 5mm (thường gọi là thép tấm/li) có đặc tính, quy cách và ứng dụng cụ thể như sau:
- Mác thép tương đương: Thép Q235B, A36 hoặc CT3.
- Đặc điểm: Dẻo dai, dễ hàn, dễ gia công, chịu lực và chống mài mòn ở mức tiêu chuẩn.
- Hình thức cung cấp:
- Hàng tấm kiện: Thép được đúc và cắt thành các tấm có chiều dài cố định (thường là 1500 × 6000mm hoặc 2000 × 12000mm).
- Hàng cuộn cắt: Thép được sản xuất thành cuộn lớn, sau đó được máy xả băng cắt theo chiều dài yêu cầu để giảm hao hụt nguyên liệu.
I. Thép tấm SS400 dày 2mm/li 3mm/li 4mm/li 5mm/li hàng tấm kiện, cuộn cắt là gì?
Thép tấm SS400 (độ dày 2mm đến 5mm) hàng tấm kiện, cuộn cắt là các sản phẩm thép cán nóng tấm mỏng được phân loại dựa trên quy cách đóng gói và phương thức sản xuất nhằm tối ưu hóa chi phí cho từng mục đích gia công cơ khí, chế tạo và xây dựng.
Thép tấm SS400 dày 2mm/li 3mm/li 4mm/li 5mm/li hàng tấm kiện, cuộn cắt
Dưới đây là chi tiết ý nghĩa của các thuật ngữ trên:
1. Phân biệt "Hàng tấm kiện" và "Hàng cuộn cắt"
- Hàng tấm kiện (Tấm đúc nguyên khổ):
- Là gì: Thép được nhà máy cán phẳng và cắt sẵn theo các kích thước tiêu chuẩn ngay từ dây chuyền sản xuất, sau đó xếp thành từng kiện (bó).
- Kích thước thông dụng: Khổ rộng phổ biến là 1250mm hoặc 1500mm; chiều dài tiêu chuẩn là 6000mm.
- Ưu điểm: Bề mặt phẳng đều, ít bị cong vênh, dung sai độ dày cực thấp, có thể đưa vào máy cắt CNC hoặc chấn dập ngay.
- Hàng cuộn cắt (Thép xả băng/xả cuộn):
- Là gì: Ban đầu thép có dạng cuộn lớn (Coil) nặng từ vài tấn đến vài chục tấn. Các đại lý hoặc xưởng cơ khí sẽ dùng máy xả cuộn để nắn thẳng và cắt phẳng theo chiều dài bất kỳ mà khách hàng yêu cầu.
- Ưu điểm: Linh hoạt về chiều dài (có thể cắt tấm dài 2.5m, 4m, 7m...), giúp tối ưu hóa vật tư, giảm thiểu tối đa phần thép vụn dư thừa khi gia công. Chi phí thường rẻ hơn hàng tấm kiện một chút.
2. Ý nghĩa của các thông số kỹ thuật đi kèm
- Mác thép SS400: Là mác thép carbon kết cấu theo tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản. Chữ "SS" là viết tắt của Structural Steel (Thép kết cấu), số "400" thể hiện giới hạn bền kéo tối thiểu là 400 MPa (Megapascal). Đây là loại thép có độ dẻo cao, rất dễ hàn, dễ uốn dập và tạo hình.
- Độ dày 2mm, 3mm, 4mm, 5mm (2li - 5li): Thuộc nhóm thép tấm mỏng đến trung bình. Ở dải độ dày này, thép tấm SS400 cực kỳ đắt hàng vì ứng dụng được vào hầu hết các kết cấu dân dụng và công nghiệp nhẹ.
3. Ứng dụng thực tế của dải độ dày này
- 2mm (2li) - 3mm (3li): Chuyên dùng làm sàn thùng xe tải, vỏ tủ điện, bậc cầu thang, máng xối, bồn chứa nước, vách ngăn tôn dập khuôn hoặc làm bản mã nhỏ.
- 4mm (4li) - 5mm (5li): Dùng làm tấm lót sàn thao tác trong nhà xưởng, chế tạo chi tiết máy, gia công bản mã chịu lực, làm khung sườn các loại máy móc công nghiệp, vỏ tàu thuyền nhỏ.
II. Thông số kỹ thuật thép tấm SS400 dày 2mm/li 3mm/li 4mm/li 5mm/li hàng tấm kiện, cuộn cắt là gì?
Thông số kỹ thuật thép tấm SS400 (độ dày từ 2mm đến 5mm) hàng tấm kiện và cuộn cắt bao gồm các quy định nghiêm ngặt về tiêu chuẩn chế tạo, thành phần hóa học, đặc tính cơ lý và quy cách kích thước trọng lượng thực tế.
Dưới đây là bảng thông số chi tiết chuẩn xác nhất được áp dụng tại thị trường Việt Nam:
1. Tiêu chuẩn và Đặc tính Cơ - Lý - Hóa
Thép SS400 được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản với các chỉ số kỹ thuật cơ bản:
- Thành phần hóa học: Hàm lượng Cacbon thấp giúp thép có tính dẻo cao và dễ hàn cắt. Hàm lượng Phốt pho (P) ≤ 0.05% và Lưu huỳnh (S) ≤ 0.05%.
- Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Đạt từ 400 – 510 MPa (N/mm²).
- Giới hạn chảy (Yield Strength): Đạt tối thiểu 245 MPa đối với dải độ dày nhỏ hơn hoặc bằng 16mm.
- Độ giãn dài tương đối: Đạt khoảng 17% - 20% giúp thép dễ định hình, dập uốn.
- Độ cứng cơ bản: Dao động trong khoảng 120 – 160 HB (Brinell).
2. Thông số hình thức đóng gói (Tấm kiện vs Cuộn cắt)
- Hàng tấm kiện: Biên độ dung sai độ dày cực nhỏ (± 0.15mm đến ± 0.3mm) tùy theo nhà máy. Các tấm được xếp chồng phẳng, đóng đai thép dọc/ngang chắc chắn tạo thành kiện nặng từ 2 đến 5 tấn để thuận tiện cẩu hàng.
- Hàng cuộn cắt (Xả băng): Khổ cuộn nguyên bản thường là 1250mm hoặc 1500mm. Điểm đặc biệt là chiều dài tấm có thể cắt linh hoạt (Ví dụ: cắt tấm dài 2m, 3m, 4.5m...) theo đúng yêu cầu gia công của khách hàng để tiết kiệm phôi. Dung sai chiều dài sau khi qua máy nắn phẳng cắt tấm thường là ± 5mm.
III. Trọng lượng và giá thép tấm SS400 dày 2mm/li 3mm/li 4mm/li 5mm/li hàng tấm kiện, cuộn cắt.
Trọng lượng thép tấm SS400 (2mm - 5mm) được tính dựa trên công thức barem tiêu chuẩn hóa học, trong khi giá thành biến động từ 11.400 đến 15.800 VNĐ/kg tùy thuộc vào hình thức phân phối là hàng tấm kiện hay hàng cuộn cắt.
Dưới đây là thông tin chi tiết về trọng lượng quy chuẩn và đơn giá tham khảo trên thị trường hiện nay:
1. Bảng tra trọng lượng và giá thành theo tấm tiêu chuẩn
Giá thép tấm SS400 đen trơn thông dụng thường dao động trong khoảng 11.400 – 14.800 VNĐ/kg (Đã tính theo các quy cách khổ rộng và chiều dài cắt 6000mm tiêu chuẩn):
|
Độ dày (li) |
Quy cách Khổ tấm (Rộng x Dài) |
Trọng lượng (kg/Tấm) |
Giá tham khảo (VNĐ/Tấm) |
|
2 mm |
1250 x 6000 mm |
117.75 kg |
~ 1.740.000đ |
|
3 mm |
1250 x 6000 mm |
176.63 kg |
~ 2.520.000đ |
|
4 mm |
1250 x 6000 mm |
235.50 kg |
~ 3.340.000đ |
|
5 mm |
1250 x 6000 mm |
294.38 kg |
~ 4.180.000đ |
Lưu ý: Đơn giá trên mang tính chất tham khảo tại Alpha Steel. Giá thực tế dao động theo khối lượng mua, phí vận chuyển và chứng chỉ CO/CQ đi kèm.
2. Sự khác biệt về giá giữa "Hàng tấm kiện" và "Hàng cuộn cắt"
Mức giá của 2 loại này có sự chênh lệch do quy trình xử lý tại xưởng hoặc nhà máy:
- Hàng tấm kiện (Nguyên đai nguyên kiện): Thường tính giá bán trực tiếp theo barem nhà máy hoặc cân thực tế theo khối lượng lớn. Giá thành ổn định theo đơn vị Tấn, phù hợp cho các công trình lớn nhập hàng trực tiếp để lưu kho.
- Hàng cuộn cắt (Xả phẳng/ Cắt theo yêu cầu):
- Nếu khách hàng mua đúng khổ tiêu chuẩn (2m, 3m, 6m): Giá có thể thấp hơn hàng tấm kiện một chút vì tính linh hoạt của thép cuộn nguyên bản.
- Nếu khách hàng yêu cầu cắt định hình đặc biệt (Ví dụ: tấm 2.3m, cắt lẻ bản mã, xả băng khổ nhỏ dưới 1000mm): Giá tính theo kg sẽ cao hơn từ 500đ – 1.500đ/kg do đại lý tính thêm chi phí nhân công vận hành máy cắt nắn phẳng và bù trừ hao hụt phôi.
Mua thép tấm SS400 ( A36) giá rẻ ở đâu?
Hiện tại công ty thép ALPHA là đơn vị uy tín chuyên cung cấp các sản phẩm thép công nghiệp giá rẻ như thép hình, thép tấm, thép ống, thép hộp chất lượng và giá rẻ trên thị trường. Để đặt mua các sản phẩm nhanh nhất quý khách vui lòng gọi điện thoại vào đường dây nóng: 0937682789 hoặc gửi đơn hàng vào email: satthepalpha@gmail.com. Trân trọng.
CÔNG TY TNHH ALPHA STEEL
MST: 3702703390
Địa chỉ kho: Số 5A, KCX Linh Trung 1, P Linh Trung, Q Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 0937682789 / (0274) 3792 666 Fax: (0274) 3729 333